典型 (てんけい) — điển hình
典型
ĐIỂN HÌNH
て ん け い
JLPTN3
Điển hình
勉強
も
クラブ
活動
もよくやり
彼
はいい
生徒
の
典型
だ
Anh ấy là một sinh viên điển hình vì học tập và tham dự hoạt động của câu lạc bộ rất tốt.
Khuôn
Khuôn mẫu
Mực thước
Sự điển hình; sự kinh điển
徳
の
典型
Điển hình cho đạo đức
Thể chất.
Ảnh minh họa


