Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
兼す (けんす) — kết hợp với
KIÊM
兼す
kết hợp với
ですです ですです
đúng vậy; đó là như vậy
見す 「めす」「みす」
nhìn, xem
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
勧め すすめ
khuyến cáo; lời khuyên; sự động viên
過ごす すごす
trải qua; sống.