Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ない内に ないうちに
trước khi...; trong khi chưa...
その内に そのうちに
sớm hay muộn, cuối cùng
一年以内に いちねんいないに
trong vòng một năm
権限内に けんげんないに
trong quyền hạn cho phép
年内に ねんないに
trong năm