Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内呼吸 (ないこきゅう) — hô hấp nội
NỘI HÔ HẤP
内呼吸
hô hấp nội
呼ぶ よぶ
gọi; mời; kêu tên
呼び よび
gọi là, được gọi là
呼吸 こきゅう
hơi thở
呼吸する こきゅうする
hít thở; hô hấp; thở
一呼吸 ひとこきゅう
ngừng một chút