Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内嫌い (うちぎらい) — không thích ở nhà
NỘI HIỀM
内嫌い
không thích ở nhà
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
ない内に ないうちに
trước khi...; trong khi chưa...
嫌 いや
không thích; ghét; khó chịu
嫌に いやに
khủng khiếp
嫌や 「いやや」「やや」「いや」
no, quit it, no way