内容語 (ないようご) — thực từ ( từ có mang nội dung ngữ nghĩa và góp phần làm nên ý nghĩa của câu chứa nó)
内容語
NỘI DUNG NGỮ
な い よ う ご
Thực từ ( từ có mang nội dung ngữ nghĩa và góp phần làm nên ý nghĩa của câu chứa nó)
Ảnh minh họa

内容語 (ないようご) — thực từ ( từ có mang nội dung ngữ nghĩa và góp phần làm nên ý nghĩa của câu chứa nó)
NỘI DUNG NGỮ
