Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内容部 (ないようぶ) — phần nội dung
NỘI DUNG BỘ
内容部
phần nội dung
共通内容部 きょうつうないようぶ
phần nội dung chung
共通内容部記述部 きょうつうないようぶきじゅつぶ
mô tả phần nội dung chung
内容 ないよう
nội dung
意味内容 いみないよう
ngữ nghĩa học bằng lòng ((của) một thời hạn); ý nghĩa ((của) một câu)
内容物 ないようぶつ
Dung tích (của dạ dày)