Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内密に (ないみつに) — bí mật; một cách giấu giếm
NỘI MẬT
内密に
bí mật
内密にする ないみつにする
để bụng.
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
ない内に ないうちに
trước khi...; trong khi chưa...
その内に そのうちに
sớm hay muộn, cuối cùng
秘密 ひみつ
Bí mật