Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
実験室内感染 じっけんしつないかんせん
phòng thí nghiệm về nhiễm trùng
骨盤内感染症 こつばんないかんせんしょう
viêm vùng chậu
院内感染 いんないかんせん
sự lây nhiễm bệnh ở bệnh viện
腹腔内感染症 ふっくーないかんせんしょー
nhiễm trùng trong ổ bụng
感じ かんじ
tri giác; cảm giác