内服 (ないふく) — uống thuốc
内服
NỘI PHỤC
な い ふ く
Uống thuốc
内服鎮痛薬
Thuốc giảm đau bên trong cơ thể
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内服
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内服する/ないふくする |
| Quá khứ (た) | 内服した |
| Phủ định (未然) | 内服しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内服します |
| te (て) | 内服して |
| Khả năng (可能) | 内服できる |
| Thụ động (受身) | 内服される |
| Sai khiến (使役) | 内服させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内服させられる |
| Điều kiện (条件) | 内服すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内服しろ |
| Ý chí (意向) | 内服しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内服するな |

