Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脚内核 あしないかく
nhân gian cuống não
大気圏内核実験 たいきけんないかくじっけん
Thử nghiệm hạt nhân trong khí quyển
視床髄板内核 ししょうずいばんないかく
nhân trong lá tủy của đồi
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
核 「かく」「さね」
hạt nhân