Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
水 「みず」「すい」「み」
nước
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
お面 おめん
Mặt nạ
面的 めんてき
toàn diện