Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内用薬 (ないようやく) — Thuốc để uống.
NỘI DỤNG DƯỢC
内用薬
Thuốc để uống.
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
薬 「くすり」「やく」「ぐすり」
dược
薬中 やくちゅう
sự nghiện thuốc
薬名 やくめい
tên thuốc y học
名薬 めいやく
y học có hiệu quả hoặc nổi tiếng