内職 (ないしょく) — công việc nghiệp dư
内職
NỘI CHỨC
な い しょ く
Công việc nghiệp dư
内職
をして
収入
の
足
しにする
Tăng thu nhập bởi công việc làm thêm nghiệp dư .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内職
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内職する/ないしょくする |
| Quá khứ (た) | 内職した |
| Phủ định (未然) | 内職しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内職します |
| te (て) | 内職して |
| Khả năng (可能) | 内職できる |
| Thụ động (受身) | 内職される |
| Sai khiến (使役) | 内職させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内職させられる |
| Điều kiện (条件) | 内職すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内職しろ |
| Ý chí (意向) | 内職しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内職するな |

