内蔵 (ないぞう うちくら うちぐら) — sự lắp đặt bên trong
内蔵
NỘI TÀNG
な い ぞ う
Sự lắp đặt bên trong
リチウム
電池内蔵
Cấu tạo bên trong của pin lithium .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 内蔵
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 内蔵する/ないぞうする |
| Quá khứ (た) | 内蔵した |
| Phủ định (未然) | 内蔵しない |
| Lịch sự (丁寧) | 内蔵します |
| te (て) | 内蔵して |
| Khả năng (可能) | 内蔵できる |
| Thụ động (受身) | 内蔵される |
| Sai khiến (使役) | 内蔵させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 内蔵させられる |
| Điều kiện (条件) | 内蔵すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 内蔵しろ |
| Ý chí (意向) | 内蔵しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 内蔵するな |

