Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
内隠し (うちかくし) — bên trong cái túi
NỘI ẨN
内隠し
bên trong cái túi
隠し かくし
ẩn giấu, che giấu, bị che giấu
隠し男 かくしおとこ
người tình bí mật (nam)
隠し所 かくしどころ
cơ quan sinh dục ngoài
隠し女 「かくしおんな」「かくしめ」
tình nhân bí mật
隠し言葉 かくしことば
ngôn ngữ bí mật, tiếng lóng