円満 (えんまん) — sự viên mãn; sự đầy đủ; sự trọn vẹn; sự êm đẹp
円満
VIÊN MÃN
え ん ま ん
JLPTN1
Sự viên mãn; sự đầy đủ; sự trọn vẹn; sự êm đẹp
重大
な
問題
を
円満
に
解決
する
Đã giải quyết êm đẹp các vấn đề quan trọng
Viên mãn; đầy đủ; trọn vẹn
できるだけ
円満
な
解決法
を
見
つけてください
。
Hãy cố tìm ra cách giải quyết trọn vẹn nhất có thể .
Ảnh minh họa


