冊立 (さくりつ さくりゅう) — lễ phong chức đế quốc
冊立
SÁCH LẬP
さ く り つ
Lễ phong chức đế quốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冊立
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冊立する/さくりつする |
| Quá khứ (た) | 冊立した |
| Phủ định (未然) | 冊立しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冊立します |
| te (て) | 冊立して |
| Khả năng (可能) | 冊立できる |
| Thụ động (受身) | 冊立される |
| Sai khiến (使役) | 冊立させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冊立させられる |
| Điều kiện (条件) | 冊立すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冊立しろ |
| Ý chí (意向) | 冊立しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冊立するな |

