再出発 (さいしゅっぱつ) — lại bắt đầu, lại khởi đầu
再出発
TÁI XUẤT PHÁT
さ い しゅ っ ぱ つ
Lại bắt đầu, lại khởi đầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再出発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再出発する/さいしゅっぱつする |
| Quá khứ (た) | 再出発した |
| Phủ định (未然) | 再出発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再出発します |
| te (て) | 再出発して |
| Khả năng (可能) | 再出発できる |
| Thụ động (受身) | 再出発される |
| Sai khiến (使役) | 再出発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再出発させられる |
| Điều kiện (条件) | 再出発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再出発しろ |
| Ý chí (意向) | 再出発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再出発するな |

