再封鎖 (さいふうさ) — sự phong tỏa lại
再封鎖
TÁI PHONG TỎA
さ い ふ う さ
Sự phong tỏa lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再封鎖
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再封鎖する/さいふうさする |
| Quá khứ (た) | 再封鎖した |
| Phủ định (未然) | 再封鎖しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再封鎖します |
| te (て) | 再封鎖して |
| Khả năng (可能) | 再封鎖できる |
| Thụ động (受身) | 再封鎖される |
| Sai khiến (使役) | 再封鎖させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再封鎖させられる |
| Điều kiện (条件) | 再封鎖すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再封鎖しろ |
| Ý chí (意向) | 再封鎖しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再封鎖するな |

