再導入 (さいどうにゅう) — giới thiệu lại
再導入
TÁI ĐẠO NHẬP
さ い ど う にゅ う
Giới thiệu lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再導入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再導入する/さいどうにゅうする |
| Quá khứ (た) | 再導入した |
| Phủ định (未然) | 再導入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再導入します |
| te (て) | 再導入して |
| Khả năng (可能) | 再導入できる |
| Thụ động (受身) | 再導入される |
| Sai khiến (使役) | 再導入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再導入させられる |
| Điều kiện (条件) | 再導入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再導入しろ |
| Ý chí (意向) | 再導入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再導入するな |

