Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
再度確認 (さいどかくにん) — xác nhận lại, kiểm tra lại lần nữa
TÁI ĐỘ XÁC NHẬN
再度確認
xác nhận lại, kiểm tra lại lần nữa
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確認する かくにんする
xác nhận; kiểm tra
確認者 かくにんしゃ
người xác nhận
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
確認の上 かくにんのうえ
sau khi xác nhận