Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
再建築 (さいけんちく) — sự tái xây dựng, sự tái kiến thiết
TÁI KIẾN TRÚC
再建築
sự tái xây dựng, sự tái kiến thiết
再 さい
tái; lại một lần nữa
建築 けんちく
kiến trúc
建築する けんちくする
dựng.
建築中 けんちくちゅう
đang xây dựng
建築家 けんちくか
nhà kiến trúc; kiến trúc sư