再浮上 (さいふじょう) — sự nổi lên lần nữa
再浮上
TÁI PHÙ THƯỢNG
Sự nổi lên lần nữa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再浮上
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再浮上する/さいふじょうする |
| Quá khứ (た) | 再浮上した |
| Phủ định (未然) | 再浮上しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再浮上します |
| te (て) | 再浮上して |
| Khả năng (可能) | 再浮上できる |
| Thụ động (受身) | 再浮上される |
| Sai khiến (使役) | 再浮上させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再浮上させられる |
| Điều kiện (条件) | 再浮上すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再浮上しろ |
| Ý chí (意向) | 再浮上しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再浮上するな |

