再発見 (さいはっけん) — khám phá lại
再発見
TÁI PHÁT KIẾN
さ い は っ け ん
Khám phá lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再発見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再発見する/さいはっけんする |
| Quá khứ (た) | 再発見した |
| Phủ định (未然) | 再発見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再発見します |
| te (て) | 再発見して |
| Khả năng (可能) | 再発見できる |
| Thụ động (受身) | 再発見される |
| Sai khiến (使役) | 再発見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再発見させられる |
| Điều kiện (条件) | 再発見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再発見しろ |
| Ý chí (意向) | 再発見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再発見するな |

