再確認 (さいかくにん) — sự xác nhận một lần nữa, lời xác nhận một lần nữa
再確認
TÁI XÁC NHẬN
さ い か く に ん
さ い か く に ん
Sự xác nhận một lần nữa, lời xác nhận một lần nữa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再確認
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再確認する/さいかくにんする |
| Quá khứ (た) | 再確認した |
| Phủ định (未然) | 再確認しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再確認します |
| te (て) | 再確認して |
| Khả năng (可能) | 再確認できる |
| Thụ động (受身) | 再確認される |
| Sai khiến (使役) | 再確認させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再確認させられる |
| Điều kiện (条件) | 再確認すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再確認しろ |
| Ý chí (意向) | 再確認しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再確認するな |

