Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
再禁止 (さいきんし) — reimposition (của) một lệnh cấm vận; reprohibition
TÁI CẤM CHỈ
再禁止
reimposition (của) một lệnh cấm vận
再 さい
tái; lại một lần nữa
禁止 きんし
cấm chỉ
禁止する きんしする
cấm; cấm đoán
使用禁止 しようきんし
không sẵn sàng để dùng; không dùng được, không có giá trị
発売禁止 はつばいきんし
sự cấm bán hàng ra, sự cấm đưa hàng ra thị trường