再評価 (さいひょうか) — đánh giá lại.
再評価
TÁI BÌNH GIÁ
さ い ひょ う か
Đánh giá lại.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再評価
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再評価する/さいひょうかする |
| Quá khứ (た) | 再評価した |
| Phủ định (未然) | 再評価しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再評価します |
| te (て) | 再評価して |
| Khả năng (可能) | 再評価できる |
| Thụ động (受身) | 再評価される |
| Sai khiến (使役) | 再評価させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再評価させられる |
| Điều kiện (条件) | 再評価すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再評価しろ |
| Ý chí (意向) | 再評価しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再評価するな |

