再試行 (さいしこう) — sự làm thử lần nữa
再試行
TÁI THÍ HÀNH
Sự làm thử lần nữa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再試行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再試行する/さいしこうする |
| Quá khứ (た) | 再試行した |
| Phủ định (未然) | 再試行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再試行します |
| te (て) | 再試行して |
| Khả năng (可能) | 再試行できる |
| Thụ động (受身) | 再試行される |
| Sai khiến (使役) | 再試行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再試行させられる |
| Điều kiện (条件) | 再試行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再試行しろ |
| Ý chí (意向) | 再試行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再試行するな |

