再読 (さいどく) — sự đọc lại
再読
TÁI ĐỘC
さ い ど く
Sự đọc lại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再読
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再読する/さいどくする |
| Quá khứ (た) | 再読した |
| Phủ định (未然) | 再読しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再読します |
| te (て) | 再読して |
| Khả năng (可能) | 再読できる |
| Thụ động (受身) | 再読される |
| Sai khiến (使役) | 再読させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再読させられる |
| Điều kiện (条件) | 再読すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再読しろ |
| Ý chí (意向) | 再読しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再読するな |

