再議 (さいぎ) — sự xem xét lại; redeliberation
再議
TÁI NGHỊ
さ い ぎ
Sự xem xét lại; redeliberation
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再議
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再議する/さいぎする |
| Quá khứ (た) | 再議した |
| Phủ định (未然) | 再議しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再議します |
| te (て) | 再議して |
| Khả năng (可能) | 再議できる |
| Thụ động (受身) | 再議される |
| Sai khiến (使役) | 再議させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再議させられる |
| Điều kiện (条件) | 再議すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再議しろ |
| Ý chí (意向) | 再議しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再議するな |

