再軍備 (さいぐんび) — sự vũ trang lại, sự đổi vũ khí mới, sự hiện đại hoá vũ khí
再軍備
TÁI QUÂN BỊ
さ い ぐ ん び
Sự vũ trang lại, sự đổi vũ khí mới, sự hiện đại hoá vũ khí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再軍備
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再軍備する/さいぐんびする |
| Quá khứ (た) | 再軍備した |
| Phủ định (未然) | 再軍備しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再軍備します |
| te (て) | 再軍備して |
| Khả năng (可能) | 再軍備できる |
| Thụ động (受身) | 再軍備される |
| Sai khiến (使役) | 再軍備させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再軍備させられる |
| Điều kiện (条件) | 再軍備すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再軍備しろ |
| Ý chí (意向) | 再軍備しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再軍備するな |

