再開発 (さいかいはつ) — sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch
再開発
TÁI KHAI PHÁT
さ い か い は つ
Sự xây dựng lại, sự được xây dựng lại; sự quy hoạch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 再開発
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 再開発する/さいかいはつする |
| Quá khứ (た) | 再開発した |
| Phủ định (未然) | 再開発しない |
| Lịch sự (丁寧) | 再開発します |
| te (て) | 再開発して |
| Khả năng (可能) | 再開発できる |
| Thụ động (受身) | 再開発される |
| Sai khiến (使役) | 再開発させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 再開発させられる |
| Điều kiện (条件) | 再開発すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 再開発しろ |
| Ý chí (意向) | 再開発しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 再開発するな |

