Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冏構え (けいがまえ) — bộ thủ số 13 trong Kanji, có nghĩa là "hộp lật ngược"
CẤU
冏構え
bộ thủ số 13 trong Kanji, có nghĩa là "hộp lật ngược"
結構 けっこう
kết cấu; cấu trúc
結構人 けっこうじん
người tốt
結構者 「けっこうしゃ」「けっこうもの」
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
構造的 こうぞうてき
mang tính cấu trúc