Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冗長化 (じょうちょうか) — làm dư thừa
NHŨNG TRƯỜNG HÓA
冗長化
làm dư thừa
化 か
hành động làm một cái gì đó
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài
長家 ながや
nhà chung cư.