写 (うつし シャ うつす うつる) — sự chụp ảnh; sao chép; sao chép lại; bản sao; tái sản xuất; vệt tin; mô tả; bức tranh
写
TẢ
Sự chụp ảnh; sao chép; sao chép lại; bản sao; tái sản xuất; vệt tin; mô tả; bức tranh
写真
ほど
鮮明
なものはない
。
Không có gì sống động hơn một bức tranh.
Ảnh minh họa


