写実 (しゃじつ) — chủ nghĩa hiện thực, thuyết duy thực
写実
TẢ THỰC
しゃ じ つ
Chủ nghĩa hiện thực, thuyết duy thực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 写実
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 写実する/しゃじつする |
| Quá khứ (た) | 写実した |
| Phủ định (未然) | 写実しない |
| Lịch sự (丁寧) | 写実します |
| te (て) | 写実して |
| Khả năng (可能) | 写実できる |
| Thụ động (受身) | 写実される |
| Sai khiến (使役) | 写実させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 写実させられる |
| Điều kiện (条件) | 写実すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 写実しろ |
| Ý chí (意向) | 写実しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 写実するな |

