Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
写生帳 (しゃせいちょう) — sổ phác thảo
TẢ SANH TRƯỚNG
写生帳
sổ phác thảo
写真 しゃしん
ảnh
帳 「ちょう」「とばり」
màn; rèm.
名帳 「めいちょう」「みょうちょう」
sổ tên
写真帳 しゃしんちょう
chụp ảnh album
描写 びょうしゃ
sự phác họa; sự miêu tả