写真判定 (しゃしんはんてい) — sự quyết định người thắng cuộc qua ảnh chụp (trong điền kinh, đua ngựa...)
写真判定
TẢ CHÂN PHÁN ĐỊNH
しゃ し ん は ん て い
Sự quyết định người thắng cuộc qua ảnh chụp (trong điền kinh, đua ngựa...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 写真判定
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 写真判定する/しゃしんはんていする |
| Quá khứ (た) | 写真判定した |
| Phủ định (未然) | 写真判定しない |
| Lịch sự (丁寧) | 写真判定します |
| te (て) | 写真判定して |
| Khả năng (可能) | 写真判定できる |
| Thụ động (受身) | 写真判定される |
| Sai khiến (使役) | 写真判定させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 写真判定させられる |
| Điều kiện (条件) | 写真判定すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 写真判定しろ |
| Ý chí (意向) | 写真判定しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 写真判定するな |

