Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冠 「かんむり」「かん」「かぶり」
mũ miện; vương miện
冠位 かんい
quan vị, hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ
位冠 いかん
mũ, khăn trùm đầu của phụ nữ cổ xưa thể hiện địa vị xã hội của người đội
冠名 「かんめい」「かんむりめい」
từ đặc biệt (trong tên của ngựa đua)
初冠 「ういこうぶり」「ういかぶり」「ういかむり」「ういかんむり」「しょかん」
lễ đội mũ lần đầu (trong lễ trưởng thành của nam giới quý tộc)