Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冠れん縮 かんれんしゅく
co thắt mạch vành
冠 「かんむり」「かん」「かぶり」
mũ miện; vương miện
冠名 「かんめい」「かんむりめい」
từ đặc biệt (trong tên của ngựa đua)
冠位 かんい
quan vị, hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ
位冠 いかん
mũ, khăn trùm đầu của phụ nữ cổ xưa thể hiện địa vị xã hội của người đội