Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冠位 (かんい) — quan vị, hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ
QUAN VỊ
冠位
quan vị, hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ
冠位十二階 かんいじゅうにかい
hệ thống mười hai cấp bậc quan chức (năm 603 sau Công nguyên)
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó
冠 「かんむり」「かん」「かぶり」
mũ miện; vương miện
位冠 いかん
mũ, khăn trùm đầu của phụ nữ cổ xưa thể hiện địa vị xã hội của người đội