Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鶏冠石 けいかんせき
hùng hoàng
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
冠 「かんむり」「かん」「かぶり」
mũ miện; vương miện
冠位 かんい
quan vị, hệ thống chia các chức quan lại theo màu mũ
位冠 いかん
mũ, khăn trùm đầu của phụ nữ cổ xưa thể hiện địa vị xã hội của người đội