冠雪 (かんせつ) — bị tuyết phủ
冠雪
QUAN TUYẾT
か ん せ つ
Bị tuyết phủ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冠雪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冠雪する/かんせつする |
| Quá khứ (た) | 冠雪した |
| Phủ định (未然) | 冠雪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冠雪します |
| te (て) | 冠雪して |
| Khả năng (可能) | 冠雪できる |
| Thụ động (受身) | 冠雪される |
| Sai khiến (使役) | 冠雪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冠雪させられる |
| Điều kiện (条件) | 冠雪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冠雪しろ |
| Ý chí (意向) | 冠雪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冠雪するな |

