冬支度 (ふゆじたく) — những sự chuẩn bị cho mùa đông
冬支度
ĐÔNG CHI ĐỘ
ふ ゆ じ た く
Những sự chuẩn bị cho mùa đông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冬支度
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冬支度する/ふゆじたくする |
| Quá khứ (た) | 冬支度した |
| Phủ định (未然) | 冬支度しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冬支度します |
| te (て) | 冬支度して |
| Khả năng (可能) | 冬支度できる |
| Thụ động (受身) | 冬支度される |
| Sai khiến (使役) | 冬支度させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冬支度させられる |
| Điều kiện (条件) | 冬支度すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冬支度しろ |
| Ý chí (意向) | 冬支度しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冬支度するな |

