冬篭り (ふゆごもり) — sự ngủ đông
冬篭り
ĐÔNG
ふ ゆ ご も り
ふ ゆ ご も り
Sự ngủ đông
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冬篭り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冬篭りする/ふゆごもりする |
| Quá khứ (た) | 冬篭りした |
| Phủ định (未然) | 冬篭りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 冬篭りします |
| te (て) | 冬篭りして |
| Khả năng (可能) | 冬篭りできる |
| Thụ động (受身) | 冬篭りされる |
| Sai khiến (使役) | 冬篭りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冬篭りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 冬篭りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冬篭りしろ |
| Ý chí (意向) | 冬篭りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冬篭りするな |

