Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷え腹 (ひえばら) — chứng lạnh bụng; bệnh ỉa chảy; bệnh tiêu chảy.
LÃNH PHÚC
冷え腹
chứng lạnh bụng
腹 はら
bụng
本腹 「ほんばら」「ほんぷく」
hợp pháp hóa (trẻ em)
金腹 きんぱら
chim di nâu
腹子 「はらこ」「はらご」
bọc trứng cá (trong bụng cá cái)
先腹 「さきばら」「せんぷく」「せんばら」
đứa con của người vợ trước; con riêng (được người vợ trước sinh ra)