Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷凍機 (れいとうき) — tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
LÃNH ĐỐNG KI
冷凍機
tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
冷凍機油 れいとうきあぶら
dầu máy lạnh
放電加工油/電気絶縁油/冷凍機油 ほうでんかこうあぶら/でんきぜつえんあぶら/れいとうきあぶら
dầu xử lý xả điện / dầu cách điện điện / dầu máy lạnh
冷静 れいせい
bình tĩnh; điềm tĩnh
冷凍 れいとう
sự làm đông lạnh
冷凍の れいとうの
đông lạnh