Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷房器 (れいぼうき) — điều hòa, làm mát
LÃNH PHÒNG KHÍ
冷房器
điều hòa, làm mát
冷凍器 れいとうき
tủ lạnh; tủ đá; máy làm đá.
工房 こうぼう
Nơi làm việc của họa sĩ, nhà điêu khắc, thợ thủ công
官房 かんぼう
chức thư ký chính phủ; bàn giấy
官房長 かんぼうちょう
trưởng văn phòng nội các; chánh văn phòng
官房学 かんぼうがく
khoa học hành chính