Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
冷血漢 (れいけつかん) — vô tình, không có tình, nhẫn tâm; ác
LÃNH HUYẾT HÁN
冷血漢
vô tình, không có tình, nhẫn tâm
血 「ち」「のり」
huyết
漢字 かんじ
chữ Hán
漢字音 かんじおん
âm chữ Hán
漢字コード かんじコード
mã kanji
旧漢字 きゅうかんじ
kanji mốt xưa